徵事 zhēng shì · trưng sự Hán Việt: trưng sự · Pinyin: zhēng shì Tổng quan Cấu tạo: 徵 (trưng) + 事 (sự)Pinyinzhēng shìHán Việttrưng sựCấu tạo徵 + 事 · trưng + sự nghĩa thành phần: trưng + sự