徵令 zhēng lìng · trưng lệnh Hán Việt: trưng lệnh · Pinyin: zhēng lìng Tổng quan Cấu tạo: 徵 (trưng) + 令 (lệnh)Pinyinzhēng lìngHán Việttrưng lệnhCấu tạo徵 + 令 · trưng + lệnh nghĩa thành phần: trưng + lệnh