徵使 zhēng shǐ · trưng sử Hán Việt: trưng sử · Pinyin: zhēng shǐ Tổng quan Cấu tạo: 徵 (trưng) + 使 (sử)Pinyinzhēng shǐHán Việttrưng sửCấu tạo徵 + 使 · trưng + sử nghĩa thành phần: trưng + sử