徵催 zhēng cuī · trưng thôi Hán Việt: trưng thôi · Pinyin: zhēng cuī Tổng quan Cấu tạo: 徵 (trưng) + 催 (thôi)Pinyinzhēng cuīHán Việttrưng thôiCấu tạo徵 + 催 · trưng + thôi nghĩa thành phần: trưng + thôi