徵僑 zhēng qiáo · trưng kiều Hán Việt: trưng kiều · Pinyin: zhēng qiáo Tổng quan Cấu tạo: 徵 (trưng) + 僑 (kiều)Pinyinzhēng qiáoHán Việttrưng kiềuCấu tạo徵 + 僑 · trưng + kiều nghĩa thành phần: trưng + kiều