徵利 zhēng lì · trưng lợi Hán Việt: trưng lợi · Pinyin: zhēng lì Tổng quan Cấu tạo: 徵 (trưng) + 利 (lợi)Pinyinzhēng lìHán Việttrưng lợiCấu tạo徵 + 利 · trưng + lợi nghĩa thành phần: trưng + lợi