徵到 trưng đáo Hán Việt: trưng đáo Tổng quan Cấu tạo: 徵 (trưng) + 到 (đáo)Hán Việttrưng đáoCấu tạo徵 + 到 · trưng + đáo nghĩa thành phần: trưng + đáo Nghĩa EngCihui 徵到 hēngdào r.v. levy