徵創 zhēng chuàng · trưng sang Hán Việt: trưng sang · Pinyin: zhēng chuàng Tổng quan Cấu tạo: 徵 (trưng) + 創 (sang)Pinyinzhēng chuàngHán Việttrưng sangCấu tạo徵 + 創 · trưng + sang nghĩa thành phần: trưng + sang