徵命 zhēng mìng · trưng mệnh Hán Việt: trưng mệnh · Pinyin: zhēng mìng Tổng quan Cấu tạo: 徵 (trưng) + 命 (mệnh)Pinyinzhēng mìngHán Việttrưng mệnhCấu tạo徵 + 命 · trưng + mệnh nghĩa thành phần: trưng + mệnh