徵咎 zhēng jiù · trưng cữu Hán Việt: trưng cữu · Pinyin: zhēng jiù Tổng quan Cấu tạo: 徵 (trưng) + 咎 (cữu)Pinyinzhēng jiùHán Việttrưng cữuCấu tạo徵 + 咎 · trưng + cữu nghĩa thành phần: trưng + cữu