徵哨 zhēng shào · trưng tiếu Hán Việt: trưng tiếu · Pinyin: zhēng shào Tổng quan Cấu tạo: 徵 (trưng) + 哨 (tiếu)Pinyinzhēng shàoHán Việttrưng tiếuCấu tạo徵 + 哨 · trưng + tiếu nghĩa thành phần: trưng + tiếu