徵商 zhēng shāng · trưng thương Hán Việt: trưng thương · Pinyin: zhēng shāng Tổng quan Cấu tạo: 徵 (trưng) + 商 (thương)Pinyinzhēng shāngHán Việttrưng thươngCấu tạo徵 + 商 · trưng + thương nghĩa thành phần: trưng + thương