徵守 zhēng shǒu · trưng thủ Hán Việt: trưng thủ · Pinyin: zhēng shǒu Tổng quan Cấu tạo: 徵 (trưng) + 守 (thủ)Pinyinzhēng shǒuHán Việttrưng thủCấu tạo徵 + 守 · trưng + thủ nghĩa thành phần: trưng + thủ