徵客 zhēng kè · trưng khách Hán Việt: trưng khách · Pinyin: zhēng kè Tổng quan Cấu tạo: 徵 (trưng) + 客 (khách)Pinyinzhēng kèHán Việttrưng kháchCấu tạo徵 + 客 · trưng + khách nghĩa thành phần: trưng + khách Nghĩa EngCihui 征客 zhēngkè n. traveler