徵序 zhēng xù · trưng tự Hán Việt: trưng tự · Pinyin: zhēng xù Tổng quan Cấu tạo: 徵 (trưng) + 序 (tự)Pinyinzhēng xùHán Việttrưng tựCấu tạo徵 + 序 · trưng + tự nghĩa thành phần: trưng + tự