徵庸 zhēng yōng · trưng dong Hán Việt: trưng dong · Pinyin: zhēng yōng Tổng quan Cấu tạo: 徵 (trưng) + 庸 (dong)Pinyinzhēng yōngHán Việttrưng dongCấu tạo徵 + 庸 · trưng + dong nghĩa thành phần: trưng + dong Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 徵召任用。《書經.舜典》:「舜生三十徵庸,三十在位。」