徵忡 zhēng chōng · trưng xung Hán Việt: trưng xung · Pinyin: zhēng chōng Tổng quan Cấu tạo: 徵 (trưng) + 忡 (xung)Pinyinzhēng chōngHán Việttrưng xungCấu tạo徵 + 忡 · trưng + xung nghĩa thành phần: trưng + xung