徵念 zhēng niàn · trưng niệm Hán Việt: trưng niệm · Pinyin: zhēng niàn Tổng quan Cấu tạo: 徵 (trưng) + 念 (niệm)Pinyinzhēng niànHán Việttrưng niệmCấu tạo徵 + 念 · trưng + niệm nghĩa thành phần: trưng + niệm