徵怨 zhēng yuàn · trưng oán Hán Việt: trưng oán · Pinyin: zhēng yuàn Tổng quan Cấu tạo: 徵 (trưng) + 怨 (oán)Pinyinzhēng yuànHán Việttrưng oánCấu tạo徵 + 怨 · trưng + oán nghĩa thành phần: trưng + oán