徵情 zhēng qíng · trưng tình Hán Việt: trưng tình · Pinyin: zhēng qíng Tổng quan Cấu tạo: 徵 (trưng) + 情 (tình)Pinyinzhēng qíngHán Việttrưng tìnhCấu tạo徵 + 情 · trưng + tình nghĩa thành phần: trưng + tình