徵應 zhēng yīng · trưng ứng Hán Việt: trưng ứng · Pinyin: zhēng yīng Tổng quan Cấu tạo: 徵 (trưng) + 應 (ứng)Pinyinzhēng yīngHán Việttrưng ứngCấu tạo徵 + 應 · trưng + ứng nghĩa thành phần: trưng + ứng