徵招 zhēng zhāo · trưng chiêu Hán Việt: trưng chiêu · Pinyin: zhēng zhāo Tổng quan Cấu tạo: 徵 (trưng) + 招 (chiêu)Pinyinzhēng zhāoHán Việttrưng chiêuCấu tạo徵 + 招 · trưng + chiêu nghĩa thành phần: trưng + chiêu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 徵聘招募。如:「徵招士兵」。