徵授 zhēng shòu · trưng thụ Hán Việt: trưng thụ · Pinyin: zhēng shòu Tổng quan Cấu tạo: 徵 (trưng) + 授 (thụ)Pinyinzhēng shòuHán Việttrưng thụCấu tạo徵 + 授 · trưng + thụ nghĩa thành phần: trưng + thụ