徵採 zhēng cǎi · trưng thải Hán Việt: trưng thải · Pinyin: zhēng cǎi Tổng quan Cấu tạo: 徵 (trưng) + 採 (thải)Pinyinzhēng cǎiHán Việttrưng thảiCấu tạo徵 + 採 · trưng + thải nghĩa thành phần: trưng + thải