徵旅 zhēng lǚ · trưng lữ Hán Việt: trưng lữ · Pinyin: zhēng lǚ Tổng quan Cấu tạo: 徵 (trưng) + 旅 (lữ)Pinyinzhēng lǚHán Việttrưng lữCấu tạo徵 + 旅 · trưng + lữ nghĩa thành phần: trưng + lữ