徵會 zhēng huì · trưng hội Hán Việt: trưng hội · Pinyin: zhēng huì Tổng quan Cấu tạo: 徵 (trưng) + 會 (hội)Pinyinzhēng huìHán Việttrưng hộiCấu tạo徵 + 會 · trưng + hội nghĩa thành phần: trưng + hội