徵期 zhēng qī · trưng kì Hán Việt: trưng kì · Pinyin: zhēng qī Tổng quan Cấu tạo: 徵 (trưng) + 期 (kì)Pinyinzhēng qīHán Việttrưng kìCấu tạo徵 + 期 · trưng + kì nghĩa thành phần: trưng + kì