徵材 zhēng cái · trưng tài Hán Việt: trưng tài · Pinyin: zhēng cái Tổng quan Cấu tạo: 徵 (trưng) + 材 (tài)Pinyinzhēng cáiHán Việttrưng tàiCấu tạo徵 + 材 · trưng + tài nghĩa thành phần: trưng + tài