徵榷 zhēng què · trưng các Hán Việt: trưng các · Pinyin: zhēng què Tổng quan Cấu tạo: 徵 (trưng) + 榷 (các)Pinyinzhēng quèHán Việttrưng cácCấu tạo徵 + 榷 · trưng + các nghĩa thành phần: trưng + các Nghĩa EngCihui 徵榷 hēngquè n. tax and monopoly (of liquor/tobacco/etc.)