徵櫂 trưng trạo Hán Việt: trưng trạo Tổng quan Cấu tạo: 徵 (trưng) + 櫂 (trạo)Hán Việttrưng trạoCấu tạo徵 + 櫂 · trưng + trạo nghĩa thành phần: trưng + trạo