徵歛

trưng liễm

Hán Việt: trưng liễm

Tổng quan

Cấu tạo: 徵 (trưng) + 歛 (liễm)

Từ liên quan

Gần nghĩa

征人 · 征伐 · 徵傳 · 徵信 · 徵候 · 徵兆 · 徵兵 · 征勦