徵狀

zhēng zhuàng trưng trạng

Hán Việt: trưng trạng · Pinyin: zhēng zhuàng

Tổng quan

triệu chứng

Cấu tạo: (trưng) + (trạng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui triệu chứng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 情況、現象。如:「災禍的發生,事前總有一些徵狀。」

Eng

  • CC-CEDICT symptom
  • Cihui symptom