徵瑞 zhēng ruì · trưng thụy Hán Việt: trưng thụy · Pinyin: zhēng ruì Tổng quan Cấu tạo: 徵 (trưng) + 瑞 (thụy)Pinyinzhēng ruìHán Việttrưng thụyCấu tạo徵 + 瑞 · trưng + thụy nghĩa thành phần: trưng + thụy