徵知 zhēng zhī · trưng tri Hán Việt: trưng tri · Pinyin: zhēng zhī Tổng quan Cấu tạo: 徵 (trưng) + 知 (tri)Pinyinzhēng zhīHán Việttrưng triCấu tạo徵 + 知 · trưng + tri nghĩa thành phần: trưng + tri