徵稅

zhēng shuì trưng thuế

Hán Việt: trưng thuế · Pinyin: zhēng shuì

Tổng quan

thu thuế

Cấu tạo: (trưng) + (thuế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thu thuế
  • Cihui trưng thuế trưng thuế ☆Thâu thuế.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 徵收稅捐、收取稅賦。如:「政府依法向人民徵稅。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 征收的赋税; 征收赋税。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.征收的赋税。 2.征收赋税。

Eng

  • CC-CEDICT to levy taxes
  • Cihui to levy taxes

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

纳税