徵答 zhēng dá · trưng đáp Hán Việt: trưng đáp · Pinyin: zhēng dá Tổng quan Cấu tạo: 徵 (trưng) + 答 (đáp)Pinyinzhēng dáHán Việttrưng đápCấu tạo徵 + 答 · trưng + đáp nghĩa thành phần: trưng + đáp Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 公開徵求答案。如:「有獎徵答」。EngCihui 徵答 hēngdá v.o. seek answers