徵算 zhēng suàn · trưng toán Hán Việt: trưng toán · Pinyin: zhēng suàn Tổng quan Cấu tạo: 徵 (trưng) + 算 (toán)Pinyinzhēng suànHán Việttrưng toánCấu tạo徵 + 算 · trưng + toán nghĩa thành phần: trưng + toán