徵系 zhēng xì · trưng hệ Hán Việt: trưng hệ · Pinyin: zhēng xì Tổng quan Cấu tạo: 徵 (trưng) + 系 (hệ)Pinyinzhēng xìHán Việttrưng hệCấu tạo徵 + 系 · trưng + hệ nghĩa thành phần: trưng + hệ