徵納 zhēng nà · trưng nạp Hán Việt: trưng nạp · Pinyin: zhēng nà Tổng quan Cấu tạo: 徵 (trưng) + 納 (nạp)Pinyinzhēng nàHán Việttrưng nạpCấu tạo徵 + 納 · trưng + nạp nghĩa thành phần: trưng + nạp