徵舉 zhēng jǔ · trưng cử Hán Việt: trưng cử · Pinyin: zhēng jǔ Tổng quan Cấu tạo: 徵 (trưng) + 舉 (cử)Pinyinzhēng jǔHán Việttrưng cửCấu tạo徵 + 舉 · trưng + cử nghĩa thành phần: trưng + cử