徵蓬 zhēng péng · trưng bồng Hán Việt: trưng bồng · Pinyin: zhēng péng Tổng quan Cấu tạo: 徵 (trưng) + 蓬 (bồng)Pinyinzhēng péngHán Việttrưng bồngCấu tạo徵 + 蓬 · trưng + bồng nghĩa thành phần: trưng + bồng