徵虜 zhēng lǔ · trưng lỗ Hán Việt: trưng lỗ · Pinyin: zhēng lǔ Tổng quan Cấu tạo: 徵 (trưng) + 虜 (lỗ)Pinyinzhēng lǔHán Việttrưng lỗCấu tạo徵 + 虜 · trưng + lỗ nghĩa thành phần: trưng + lỗ