徵行 zhēng xíng · trưng hành Hán Việt: trưng hành · Pinyin: zhēng xíng Tổng quan Cấu tạo: 徵 (trưng) + 行 (hành)Pinyinzhēng xíngHán Việttrưng hànhCấu tạo徵 + 行 · trưng + hành nghĩa thành phần: trưng + hành