徵裘 zhēng qiú · trưng cừu Hán Việt: trưng cừu · Pinyin: zhēng qiú Tổng quan Cấu tạo: 徵 (trưng) + 裘 (cừu)Pinyinzhēng qiúHán Việttrưng cừuCấu tạo徵 + 裘 · trưng + cừu nghĩa thành phần: trưng + cừu