徵裝 zhēng zhuāng · trưng trang Hán Việt: trưng trang · Pinyin: zhēng zhuāng Tổng quan Cấu tạo: 徵 (trưng) + 裝 (trang)Pinyinzhēng zhuāngHán Việttrưng trangCấu tạo徵 + 裝 · trưng + trang nghĩa thành phần: trưng + trang