徵裳 zhēng shang · trưng thường Hán Việt: trưng thường · Pinyin: zhēng shang Tổng quan Cấu tạo: 徵 (trưng) + 裳 (thường)Pinyinzhēng shangHán Việttrưng thườngCấu tạo徵 + 裳 · trưng + thường nghĩa thành phần: trưng + thường