徵見 zhēng jiàn · trưng kiến Hán Việt: trưng kiến · Pinyin: zhēng jiàn Tổng quan Cấu tạo: 徵 (trưng) + 見 (kiến)Pinyinzhēng jiànHán Việttrưng kiếnCấu tạo徵 + 見 · trưng + kiến nghĩa thành phần: trưng + kiến