徵訂 zhēng dìng · trưng đính Hán Việt: trưng đính · Pinyin: zhēng dìng Tổng quan đặt hàng Cấu tạo: 徵 (trưng) + 訂 (đính)Pinyinzhēng dìngHán Việttrưng đínhCấu tạo徵 + 訂 · trưng + đính nghĩa thành phần: trưng + đính Nghĩa ViệtCihui đặt hàngEngCihui 徵訂 hēngdìng* v.p. solicit subscriptions