徵詣 zhēng yì · trưng nghệ Hán Việt: trưng nghệ · Pinyin: zhēng yì Tổng quan Cấu tạo: 徵 (trưng) + 詣 (nghệ)Pinyinzhēng yìHán Việttrưng nghệCấu tạo徵 + 詣 · trưng + nghệ nghĩa thành phần: trưng + nghệ