徵貨 zhēng huò · trưng hóa Hán Việt: trưng hóa · Pinyin: zhēng huò Tổng quan Cấu tạo: 徵 (trưng) + 貨 (hóa)Pinyinzhēng huòHán Việttrưng hóaCấu tạo徵 + 貨 · trưng + hóa nghĩa thành phần: trưng + hóa